luật học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về pháp luật: "Luật học" là một bộ môn khoa học xã hội chuyên nghiên cứu một cách có hệ thống về nguồn gốc, bản chất, sự phát triển, cấu trúc, nguyên tắc và hiệu lực của pháp luật trong đời sống xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy theo đuổi ngành luật học từ khi còn là sinh viên. (Anh ấy bắt đầu học và nghiên cứu về khoa học pháp lý từ khi còn là sinh viên.)
- Luật học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành của nhà nước và xã hội. (Ngành khoa học pháp lý giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành của nhà nước và xã hội.)
- Công trình nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho luật học Việt Nam. (Công trình nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho ngành khoa học pháp lý Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tư duy luật học": Cách suy nghĩ, phân tích vấn đề dựa trên các nguyên tắc, phương pháp và kiến thức của ngành khoa học pháp lý.
- Một thẩm phán giỏi cần có tư duy luật học sắc bén. (Một thẩm phán giỏi cần có lối tư duy dựa trên nền tảng khoa học pháp lý sắc bén.)
"Phương pháp luật học": Các phương pháp nghiên cứu đặc thù được sử dụng trong ngành khoa học pháp lý, như phương pháp phân tích, so sánh, lịch sử, hoặc xã hội học pháp luật.
- Để giải quyết vụ án phức tạp này, cần áp dụng nhiều phương pháp luật học khác nhau. (Để giải quyết vụ án phức tạp này, cần sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu của khoa học pháp lý khác nhau.)
Biến thể và từ liên quan
Nhà luật học (danh từ): Chuyên gia, học giả có trình độ cao và chuyên sâu trong lĩnh vực nghiên cứu pháp luật.
- Ông ấy được vinh danh là một nhà luật học uyên bác. (Ông ấy được công nhận là một chuyên gia nghiên cứu pháp luật uyên bác.)
Khoa học pháp lý (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất khoa học của ngành nghiên cứu về pháp luật.
- Khoa học pháp lý ngày càng phát triển đa ngành. (Ngành nghiên cứu khoa học về pháp luật ngày càng phát triển theo hướng liên ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa học pháp lý: Ngành khoa học về pháp luật.
- Jurisprudence (từ mượn): Thuật ngữ tiếng Anh thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ luật học hoặc triết học pháp luật.
Các cụm từ liên quan
Nghiên cứu luật học: Hoạt động tìm tòi, khám phá kiến thức trong lĩnh vực khoa học pháp lý.
- Cô dành cả đời cho việc nghiên cứu luật học. (Cô ấy cống hiến cả cuộc đời cho công việc tìm hiểu, khám phá trong lĩnh vực khoa học pháp lý.)
Kiến thức luật học: Hệ thống tri thức, lý thuyết thuộc về ngành khoa học pháp lý.
- Kiến thức luật học vững vàng là nền tảng cho một luật sư. (Hệ thống tri thức về khoa học pháp lý vững chắc là cơ sở cho một luật sư.)
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- Cử nhân luật học: Văn bằng đại học chính quy về ngành luật.
- Sau khi tốt nghiệp cử nhân luật học, cô ấy làm việc tại một văn phòng luật. (Sau khi nhận bằng đại học về khoa học pháp lý, cô ấy làm việc tại một văn phòng luật.)
- dt. Khoa học nghiên cứu về pháp luật: nghiên cứu luật học.